Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1953

Thứ Sáu, 6/3/1953 dương lịch là ngày 21 tháng Giêng năm Quý Tỵ — ngày Bính Thìn, tháng Giáp Dần.

6/3/1953
DƯƠNG LỊCH6Thứ Sáu
Tháng 3/1953
ÂM LỊCH21Tháng Giêng (thiếu)
Năm Quý Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Tỵ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 6/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/3 →

Lịch tháng 3/1953

T2T3T4T5T6T7CN
116
217318419520621722823
92410251126122713281429151/2
162173184195206217228
239241025112612271328142915/2
30163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/3/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 3 năm 1953 dương lịch là ngày 21 tháng Giêng năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Giáp Dần.
Ngày 6/3/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng. Không nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 6/3/1953 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)