Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2003

Thứ Ba, 2/9/2003 dương lịch là ngày 6 tháng Tám năm Quý Mùi — ngày Mậu Dần, tháng Tân Dậu.

2/9/2003
DƯƠNG LỊCH2Thứ Ba
Tháng 9/2003
ÂM LỊCH6Tháng Tám (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày quốc khánh
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Mùi
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 2/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/9 →

Lịch tháng 9/2003

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610711
81291310141115/8121613171418
1519162017211822192320242125
2226232724282529261/9272283
294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/9/2003 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 9 năm 2003 dương lịch là ngày 6 tháng Tám năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Tân Dậu.
Ngày 2/9/2003 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Thất. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/9/2003 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)