Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2052

Thứ Hai, 2/9/2052 dương lịch là ngày 10 tháng Tám năm Nhâm Thân — ngày Bính Thân, tháng Kỷ Dậu.

2/9/2052
DƯƠNG LỊCH2Thứ Hai
Tháng 9/2052
ÂM LỊCH10Tháng Tám (đủ)
Năm Nhâm Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày quốc khánh
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Thân
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 2/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/9 →

Lịch tháng 9/2052

T2T3T4T5T6T7CN
19
210311412513614715/8816
917101811191220132114221523
1624172518261927202821292230
231/8N242253264275286297
308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/9/2052 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 9 năm 2052 dương lịch là ngày 10 tháng Tám năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 2/9/2052 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Tất. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 2/9/2052 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)