Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2052

Thứ Hai, 23/9/2052 dương lịch là ngày 1 tháng Tám nhuận năm Nhâm Thân — ngày Đinh Tỵ, tháng Kỷ Dậu.

23/9/2052
DƯƠNG LỊCH23Thứ Hai
Tháng 9/2052
ÂM LỊCH1Tháng Tám nhuận (thiếu)
Năm Nhâm Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Tỵ
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Thân
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Chu Tước

Văn khấn cho ngày này

Ngày 23/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/9 →

Lịch tháng 9/2052

T2T3T4T5T6T7CN
19
210311412513614715/8816
917101811191220132114221523
1624172518261927202821292230
231/8N242253264275286297
308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/9/2052 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 9 năm 2052 dương lịch là ngày 1 tháng Tám nhuận năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Đinh Tỵ, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 23/9/2052 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Nguy. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 23/9/2052 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)