Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 2052

Thứ Năm, 5/9/2052 dương lịch là ngày 13 tháng Tám năm Nhâm Thân — ngày Kỷ Hợi, tháng Kỷ Dậu.

5/9/2052
DƯƠNG LỊCH5Thứ Năm
Tháng 9/2052
ÂM LỊCH13Tháng Tám (đủ)
Năm Nhâm Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Thân
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 9/2052

T2T3T4T5T6T7CN
19
210311412513614715/8816
917101811191220132114221523
1624172518261927202821292230
231/8N242253264275286297
308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/9/2052 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 9 năm 2052 dương lịch là ngày 13 tháng Tám năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 5/9/2052 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Tỉnh. Nên: Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 5/9/2052 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)