Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1942

Chủ Nhật, 20/12/1942 dương lịch là ngày 13 tháng Mười Một năm Nhâm Ngọ — ngày Đinh Mùi, tháng Nhâm Tý.

20/12/1942
DƯƠNG LỊCH20Chủ Nhật
Tháng 12/1942
ÂM LỊCH13Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 20/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/12 →

Lịch tháng 12/1942

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629
73081/1192103114125136
1471581691710181119122013
21142215/1123162417251826192720
2821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/12/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 12 năm 1942 dương lịch là ngày 13 tháng Mười Một năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Nhâm Tý.
Ngày 20/12/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Mão. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/12/1942 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)