Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1942

Thứ Bảy, 26/12/1942 dương lịch là ngày 19 tháng Mười Một năm Nhâm Ngọ — ngày Quý Sửu, tháng Nhâm Tý.

26/12/1942
DƯƠNG LỊCH26Thứ Bảy
Tháng 12/1942
ÂM LỊCH19Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 26/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/12 →

Lịch tháng 12/1942

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629
73081/1192103114125136
1471581691710181119122013
21142215/1123162417251826192720
2821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/12/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 12 năm 1942 dương lịch là ngày 19 tháng Mười Một năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Nhâm Tý.
Ngày 26/12/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Liễu. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 26/12/1942 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)