Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1942

Thứ Tư, 23/12/1942 dương lịch là ngày 16 tháng Mười Một năm Nhâm Ngọ — ngày Canh Tuất, tháng Nhâm Tý.

23/12/1942
DƯƠNG LỊCH23Thứ Tư
Tháng 12/1942
ÂM LỊCH16Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 12/1942

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629
73081/1192103114125136
1471581691710181119122013
21142215/1123162417251826192720
2821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/12/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 12 năm 1942 dương lịch là ngày 16 tháng Mười Một năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Nhâm Tý.
Ngày 23/12/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Khai trương, Sửa sang nhà. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 23/12/1942 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)