Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 12 năm 1942

Thứ Năm, 3/12/1942 dương lịch là ngày 26 tháng Mười năm Nhâm Ngọ — ngày Canh Dần, tháng Tân Hợi.

3/12/1942
DƯƠNG LỊCH3Thứ Năm
Tháng 12/1942
ÂM LỊCH26Tháng Mười (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Lục Hợp, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 3/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/12 →

Lịch tháng 12/1942

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629
73081/1192103114125136
1471581691710181119122013
21142215/1123162417251826192720
2821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/12/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 12 năm 1942 dương lịch là ngày 26 tháng Mười năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Tân Hợi.
Ngày 3/12/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Giác. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 3/12/1942 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)