Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2099

Thứ Năm, 20/8/2099 dương lịch là ngày 5 tháng Bảy năm Kỷ Mùi — ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Thân.

20/8/2099
DƯƠNG LỊCH20Thứ Năm
Tháng 8/2099
ÂM LỊCH5Tháng Bảy (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 20/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/8 →

Lịch tháng 8/2099

T2T3T4T5T6T7CN
115/6216
317418519620721822923
102411251226132714281529161/7
172183194205216227238
249251026112712281329143015/7
3116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/8/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 8 năm 2099 dương lịch là ngày 5 tháng Bảy năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Thân.
Ngày 20/8/2099 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Đẩu. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Bắt giữ, Nạp thái (ăn hỏi), Chuyển nhà. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 20/8/2099 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)