Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2099

Thứ Tư, 5/8/2099 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu năm Kỷ Mùi — ngày Giáp Tuất, tháng Tân Mùi.

5/8/2099
DƯƠNG LỊCH5Thứ Tư
Tháng 8/2099
ÂM LỊCH19Tháng Sáu (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Mùi
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 5/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/8 →

Lịch tháng 8/2099

T2T3T4T5T6T7CN
115/6216
317418519620721822923
102411251226132714281529161/7
172183194205216227238
249251026112712281329143015/7
3116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/8/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 8 năm 2099 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Tân Mùi.
Ngày 5/8/2099 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/8/2099 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)