Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 2099

Thứ Bảy, 8/8/2099 dương lịch là ngày 22 tháng Sáu năm Kỷ Mùi — ngày Đinh Sửu, tháng Tân Mùi.

8/8/2099
DƯƠNG LỊCH8Thứ Bảy
Tháng 8/2099
ÂM LỊCH22Tháng Sáu (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 8/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/8 →

Lịch tháng 8/2099

T2T3T4T5T6T7CN
115/6216
317418519620721822923
102411251226132714281529161/7
172183194205216227238
249251026112712281329143015/7
3116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/8/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 8 năm 2099 dương lịch là ngày 22 tháng Sáu năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Tân Mùi.
Ngày 8/8/2099 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 8/8/2099 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)