Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1906

Thứ Tư, 21/2/1906 dương lịch là ngày 28 tháng Giêng năm Bính Ngọ — ngày Bính Thân, tháng Canh Dần.

21/2/1906
DƯƠNG LỊCH21Thứ Tư
Tháng 2/1906
ÂM LỊCH28Tháng Giêng (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Ngọ
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 2/1906

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411
512613714815/191610171118
1219132014211522162317241825
1926202721282229231/2242253
264275286

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/2/1906 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 2 năm 1906 dương lịch là ngày 28 tháng Giêng năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Canh Dần.
Ngày 21/2/1906 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/2/1906 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)