Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1906

Thứ Bảy, 3/2/1906 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Bính Ngọ — ngày Mậu Dần, tháng Canh Dần.

3/2/1906
DƯƠNG LỊCH3Thứ Bảy
Tháng 2/1906
ÂM LỊCH10Tháng Giêng (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày thành lập Đảng Cộng Sản Việt Nam 1930 · Hội đua voi
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Ngọ
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 3/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/2 →

Lịch tháng 2/1906

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411
512613714815/191610171118
1219132014211522162317241825
1926202721282229231/2242253
264275286

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/2/1906 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 2 năm 1906 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Canh Dần.
Ngày 3/2/1906 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Vị. Nên: Cúng tế, Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/2/1906 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)