Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1964

Thứ Hai, 22/6/1964 dương lịch là ngày 13 tháng Năm năm Giáp Thìn — ngày Nhâm Dần, tháng Canh Ngọ.

22/6/1964
DƯƠNG LỊCH22Thứ Hai
Tháng 6/1964
ÂM LỊCH13Tháng Năm (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Thìn
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 6/1964

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626727
828929101/5112123134145
156167178189191020112112
221323142415/52516261727182819
29203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/6/1964 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 6 năm 1964 dương lịch là ngày 13 tháng Năm năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Canh Ngọ.
Ngày 22/6/1964 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Tâm. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 22/6/1964 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)