Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 1964

Thứ Tư, 3/6/1964 dương lịch là ngày 23 tháng Tư năm Giáp Thìn — ngày Quý Mùi, tháng Kỷ Tỵ.

3/6/1964
DƯƠNG LỊCH3Thứ Tư
Tháng 6/1964
ÂM LỊCH23Tháng Tư (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Thìn
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 6/1964

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626727
828929101/5112123134145
156167178189191020112112
221323142415/52516261727182819
29203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/6/1964 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 6 năm 1964 dương lịch là ngày 23 tháng Tư năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 3/6/1964 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Bích. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/6/1964 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)