Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1974

Thứ Năm, 22/8/1974 dương lịch là ngày 5 tháng Bảy năm Giáp Dần — ngày Ất Mùi, tháng Nhâm Thân.

22/8/1974
DƯƠNG LỊCH22Thứ Năm
Tháng 8/1974
ÂM LỊCH5Tháng Bảy (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Dần
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 8/1974

T2T3T4T5T6T7CN
114215/6316417
51861972082192210231124
122513261427152816291730181/7
192203214225236247258
26927102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/8/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 8 năm 1974 dương lịch là ngày 5 tháng Bảy năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Nhâm Thân.
Ngày 22/8/1974 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Tỉnh. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/8/1974 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)