Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1974

Thứ Hai, 5/8/1974 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Giáp Dần — ngày Mậu Dần, tháng Tân Mùi.

5/8/1974
DƯƠNG LỊCH5Thứ Hai
Tháng 8/1974
ÂM LỊCH18Tháng Sáu (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Dần
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 5/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/8 →

Lịch tháng 8/1974

T2T3T4T5T6T7CN
114215/6316417
51861972082192210231124
122513261427152816291730181/7
192203214225236247258
26927102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/8/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 8 năm 1974 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Tân Mùi.
Ngày 5/8/1974 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 5/8/1974 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)