Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1975

Chủ Nhật, 23/3/1975 dương lịch là ngày 11 tháng Hai năm Ất Mão — ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Mão.

23/3/1975
DƯƠNG LỊCH23Chủ Nhật
Tháng 3/1975
ÂM LỊCH11Tháng Hai (thiếu)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Ất Mão
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 23/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/3 →

Lịch tháng 3/1975

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
102811291230131/2142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/2281629173018
3119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/3/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 3 năm 1975 dương lịch là ngày 11 tháng Hai năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Mão.
Ngày 23/3/1975 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Hư. Nên: Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Giải trừ, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 23/3/1975 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)