Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1975

Thứ Bảy, 29/3/1975 dương lịch là ngày 17 tháng Hai năm Ất Mão — ngày Giáp Tuất, tháng Kỷ Mão.

29/3/1975
DƯƠNG LỊCH29Thứ Bảy
Tháng 3/1975
ÂM LỊCH17Tháng Hai (thiếu)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Ất Mão
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 29/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/3 →

Lịch tháng 3/1975

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
102811291230131/2142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/2281629173018
3119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/3/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 3 năm 1975 dương lịch là ngày 17 tháng Hai năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Kỷ Mão.
Ngày 29/3/1975 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Vị. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/3/1975 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)