Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1928

Chủ Nhật, 23/9/1928 dương lịch là ngày 10 tháng Tám năm Mậu Thìn — ngày Bính Dần, tháng Tân Dậu.

23/9/1928
DƯƠNG LỊCH23Chủ Nhật
Tháng 9/1928
ÂM LỊCH10Tháng Tám (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Thìn
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 23/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/9 →

Lịch tháng 9/1928

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
1027112812291330141/8152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/829163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/9/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 9 năm 1928 dương lịch là ngày 10 tháng Tám năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Tân Dậu.
Ngày 23/9/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 23/9/1928 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)