Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1928

Thứ Tư, 5/9/1928 dương lịch là ngày 22 tháng Bảy năm Mậu Thìn — ngày Mậu Thân, tháng Canh Thân.

5/9/1928
DƯƠNG LỊCH5Thứ Tư
Tháng 9/1928
ÂM LỊCH22Tháng Bảy (đủ)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Thìn
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 9/1928

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
1027112812291330141/8152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/829163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/9/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 9 năm 1928 dương lịch là ngày 22 tháng Bảy năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Canh Thân.
Ngày 5/9/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 5/9/1928 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)