Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1973

Thứ Bảy, 24/2/1973 dương lịch là ngày 22 tháng Giêng năm Quý Sửu — ngày Tân Mão, tháng Giáp Dần.

24/2/1973
DƯƠNG LỊCH24Thứ Bảy
Tháng 2/1973
ÂM LỊCH22Tháng Giêng (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Sửu
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 24/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 24/2 →

Lịch tháng 2/1973

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/142
5364758697108119
121013111412151316141715/11816
1917201821192220232124222523
262427252826

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/2/1973 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 2 năm 1973 dương lịch là ngày 22 tháng Giêng năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Giáp Dần.
Ngày 24/2/1973 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 24/2/1973 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)