Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1973

Chủ Nhật, 4/2/1973 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Quý Sửu — ngày Tân Mùi, tháng Giáp Dần.

4/2/1973
DƯƠNG LỊCH4Chủ Nhật
Tháng 2/1973
ÂM LỊCH2Tháng Giêng (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết nguyên đán - Mùng hai
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Sửu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 4/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/2 →

Lịch tháng 2/1973

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/142
5364758697108119
121013111412151316141715/11816
1917201821192220232124222523
262427252826

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/2/1973 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 2 năm 1973 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Giáp Dần.
Ngày 4/2/1973 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Mão. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 4/2/1973 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)