Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 2098

Thứ Tư, 24/9/2098 dương lịch là ngày 30 tháng Tám năm Mậu Ngọ — ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Dậu.

24/9/2098
DƯƠNG LỊCH24Thứ Tư
Tháng 9/2098
ÂM LỊCH30Tháng Tám (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Ngọ
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 9/2098

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/810161117121813191420
1521162217231824192520262127
222823292430251/9262273284
295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/9/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 9 năm 2098 dương lịch là ngày 30 tháng Tám năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Dậu.
Ngày 24/9/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Bích. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 24/9/2098 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)