Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2098

Thứ Ba, 9/9/2098 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Mậu Ngọ — ngày Giáp Thìn, tháng Tân Dậu.

9/9/2098
DƯƠNG LỊCH9Thứ Ba
Tháng 9/2098
ÂM LỊCH15Tháng Tám (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Tết trung thu
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Ngọ
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Văn khấn cho ngày này

Ngày 9/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/9 →

Lịch tháng 9/2098

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/810161117121813191420
1521162217231824192520262127
222823292430251/9262273284
295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/9/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 9 năm 2098 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Tân Dậu.
Ngày 9/9/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Dực. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/9/2098 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)