Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2098

Thứ Năm, 4/9/2098 dương lịch là ngày 10 tháng Tám năm Mậu Ngọ — ngày Kỷ Hợi, tháng Tân Dậu.

4/9/2098
DƯƠNG LỊCH4Thứ Năm
Tháng 9/2098
ÂM LỊCH10Tháng Tám (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Ngọ
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 9/2098

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/810161117121813191420
1521162217231824192520262127
222823292430251/9262273284
295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/9/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 9 năm 2098 dương lịch là ngày 10 tháng Tám năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Tân Dậu.
Ngày 4/9/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Tỉnh. Nên: Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 4/9/2098 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)