Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1940

Chủ Nhật, 25/2/1940 dương lịch là ngày 18 tháng Giêng năm Canh Thìn — ngày Mậu Tuất, tháng Mậu Dần.

25/2/1940
DƯƠNG LỊCH25Chủ Nhật
Tháng 2/1940
ÂM LỊCH18Tháng Giêng (đủ)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Mậu Dần / Canh Thìn
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 25/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/2 →

Lịch tháng 2/1940

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427
52862973081/192103114
12513614715816917101811
1912201321142215/1231624172518
2619272028212922

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/2/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 2 năm 1940 dương lịch là ngày 18 tháng Giêng năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Mậu Dần.
Ngày 25/2/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Tinh. Nên: Nhập học. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/2/1940 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)