Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1939

Thứ Ba, 25/4/1939 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Kỷ Mão — ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Thìn.

25/4/1939
DƯƠNG LỊCH25Thứ Ba
Tháng 4/1939
ÂM LỊCH7Tháng Ba (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội chung của cả nước (1976) · Hội chùa Thầy
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Mão
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 25/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/4 →

Lịch tháng 4/1939

T2T3T4T5T6T7CN
112213
314415/2516617718819920
1021112212231324142515261627
17281829191/3202213224235
246257268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/4/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 4 năm 1939 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Thìn.
Ngày 25/4/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Dực. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/4/1939 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)