Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1939

Thứ Sáu, 28/4/1939 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Kỷ Mão — ngày Ất Mùi, tháng Mậu Thìn.

28/4/1939
DƯƠNG LỊCH28Thứ Sáu
Tháng 4/1939
ÂM LỊCH10Tháng Ba (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Mão
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 28/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/4 →

Lịch tháng 4/1939

T2T3T4T5T6T7CN
112213
314415/2516617718819920
1021112212231324142515261627
17281829191/3202213224235
246257268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/4/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 4 năm 1939 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Mậu Thìn.
Ngày 28/4/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Cang. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/4/1939 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)