Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1939

Thứ Hai, 3/4/1939 dương lịch là ngày 14 tháng Hai năm Kỷ Mão — ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Mão.

3/4/1939
DƯƠNG LỊCH3Thứ Hai
Tháng 4/1939
ÂM LỊCH14Tháng Hai (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Mão
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 3/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/4 →

Lịch tháng 4/1939

T2T3T4T5T6T7CN
112213
314415/2516617718819920
1021112212231324142515261627
17281829191/3202213224235
246257268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/4/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 4 năm 1939 dương lịch là ngày 14 tháng Hai năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Mão.
Ngày 3/4/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 3/4/1939 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)