Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1939

Thứ Sáu, 7/4/1939 dương lịch là ngày 18 tháng Hai năm Kỷ Mão — ngày Giáp Tuất, tháng Đinh Mão.

7/4/1939
DƯƠNG LỊCH7Thứ Sáu
Tháng 4/1939
ÂM LỊCH18Tháng Hai (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Mão
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 7/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/4 →

Lịch tháng 4/1939

T2T3T4T5T6T7CN
112213
314415/2516617718819920
1021112212231324142515261627
17281829191/3202213224235
246257268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/4/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 4 năm 1939 dương lịch là ngày 18 tháng Hai năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Đinh Mão.
Ngày 7/4/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Ngưu. Nên: Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/4/1939 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)