Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1949

Thứ Hai, 25/7/1949 dương lịch là ngày 30 tháng Sáu năm Kỷ Sửu — ngày Bính Thìn, tháng Tân Mùi.

25/7/1949
DƯƠNG LỊCH25Thứ Hai
Tháng 7/1949
ÂM LỊCH30Tháng Sáu (đủ)
Năm Kỷ Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Sửu
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 25/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/7 →

Lịch tháng 7/1949

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/6
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/7272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/7/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 7 năm 1949 dương lịch là ngày 30 tháng Sáu năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Tân Mùi.
Ngày 25/7/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Cưới hỏi, Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 25/7/1949 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)