Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1949

Thứ Năm, 28/7/1949 dương lịch là ngày 3 tháng Bảy năm Kỷ Sửu — ngày Kỷ Mùi, tháng Nhâm Thân.

28/7/1949
DƯƠNG LỊCH28Thứ Năm
Tháng 7/1949
ÂM LỊCH3Tháng Bảy (thiếu)
Năm Kỷ Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập ASEAN (1995)
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Sửu
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tam Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 28/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/7 →

Lịch tháng 7/1949

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/6
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/7272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/7/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 7 năm 1949 dương lịch là ngày 3 tháng Bảy năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Nhâm Thân.
Ngày 28/7/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 28/7/1949 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)