Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1949

Thứ Bảy, 9/7/1949 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Kỷ Sửu — ngày Canh Tý, tháng Tân Mùi.

9/7/1949
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 7/1949
ÂM LỊCH14Tháng Sáu (đủ)
Năm Kỷ Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Sửu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 9/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/7 →

Lịch tháng 7/1949

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/6
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/7272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/7/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 7 năm 1949 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Tân Mùi.
Ngày 9/7/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Đê. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 9/7/1949 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)