Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1949

Thứ Ba, 5/7/1949 dương lịch là ngày 10 tháng Sáu năm Kỷ Sửu — ngày Bính Thân, tháng Tân Mùi.

5/7/1949
DƯƠNG LỊCH5Thứ Ba
Tháng 7/1949
ÂM LỊCH10Tháng Sáu (đủ)
Năm Kỷ Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Sửu
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 5/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/7 →

Lịch tháng 7/1949

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/6
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/7272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/7/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 7 năm 1949 dương lịch là ngày 10 tháng Sáu năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Tân Mùi.
Ngày 5/7/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 5/7/1949 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)