Lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2056
Thứ Tư, 26/4/2056 dương lịch là ngày 12 tháng Ba năm Bính Tý — ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Thìn.
26/4/2056
DƯƠNG LỊCH26Thứ Tư
Tháng 4/2056
Tháng 4/2056
ÂM LỊCH12Tháng Ba (thiếu)
Năm Bính Tý
Năm Bính Tý
Ngày- Mậu Thân
Nạp âm- Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm- Nhâm Thìn / Bính Tý
Tiết khí- Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung- Canh Dần, Giáp Dần
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Dần3h–5h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Hợi21h–23h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Vãng Vong.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Bắc — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.
Trực và sao
Trực Định
Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.
Sao Cơ (Thủy) — Tốt
Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.
Thần trực ngày: Kim Quỹ
Lịch tháng 4/2056
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 117 | 218 | |||||
| 319 | 420 | 521 | 622 | 723 | 824 | 925 |
| 1026 | 1127 | 1228 | 1329 | 1430 | 151/3 | 162 |
| 173 | 184 | 195 | 206 | 217 | 228 | 239 |
| 2410 | 2511 | 2612 | 2713 | 2814 | 2915/3 | 3016 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 26/4/2056 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 4 năm 2056 dương lịch là ngày 12 tháng Ba năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 26/4/2056 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Cơ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/4/2056 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)