Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2056

Thứ Ba, 4/4/2056 dương lịch là ngày 20 tháng Hai năm Bính Tý — ngày Bính Tuất, tháng Tân Mão.

4/4/2056
DƯƠNG LỊCH4Thứ Ba
Tháng 4/2056
ÂM LỊCH20Tháng Hai (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Tân Mão / Bính Tý
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 4/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/4 →

Lịch tháng 4/2056

T2T3T4T5T6T7CN
117218
319420521622723824925
10261127122813291430151/3162
173184195206217228239
241025112612271328142915/33016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/4/2056 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 4 năm 2056 dương lịch là ngày 20 tháng Hai năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Tân Mão.
Ngày 4/4/2056 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Thất. Nên: Cúng tế, Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/4/2056 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)