Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2056

Thứ Sáu, 7/4/2056 dương lịch là ngày 23 tháng Hai năm Bính Tý — ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Mão.

7/4/2056
DƯƠNG LỊCH7Thứ Sáu
Tháng 4/2056
ÂM LỊCH23Tháng Hai (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Tân Mão / Bính Tý
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 7/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/4 →

Lịch tháng 4/2056

T2T3T4T5T6T7CN
117218
319420521622723824925
10261127122813291430151/3162
173184195206217228239
241025112612271328142915/33016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/4/2056 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 4 năm 2056 dương lịch là ngày 23 tháng Hai năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Mão.
Ngày 7/4/2056 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Lâu. Nên: Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Mua gia súc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 7/4/2056 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)