Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1954

Thứ Bảy, 27/2/1954 dương lịch là ngày 25 tháng Giêng năm Giáp Ngọ — ngày Giáp Dần, tháng Bính Dần.

27/2/1954
DƯƠNG LỊCH27Thứ Bảy
Tháng 2/1954
ÂM LỊCH25Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày thầy thuốc Việt Nam
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Ngọ
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 27/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/2 →

Lịch tháng 2/1954

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/142536475
8697108119121013111412
151316141715/11816191720182119
2220232124222523262427252826

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/2/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 2 năm 1954 dương lịch là ngày 25 tháng Giêng năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Bính Dần.
Ngày 27/2/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Vị. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Bắt giữ, Săn bắn, Phong tước, Ban chiếu.
Giờ hoàng đạo ngày 27/2/1954 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)