Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1954

Thứ Năm, 4/2/1954 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Giáp Ngọ — ngày Tân Mão, tháng Bính Dần.

4/2/1954
DƯƠNG LỊCH4Thứ Năm
Tháng 2/1954
ÂM LỊCH2Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết nguyên đán - Mùng hai
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Ngọ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 4/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/2 →

Lịch tháng 2/1954

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/142536475
8697108119121013111412
151316141715/11816191720182119
2220232124222523262427252826

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/2/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 2 năm 1954 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Bính Dần.
Ngày 4/2/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/2/1954 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)