Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 2049

Thứ Bảy, 27/2/2049 dương lịch là ngày 26 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ — ngày Quý Dậu, tháng Bính Dần.

27/2/2049
DƯƠNG LỊCH27Thứ Bảy
Tháng 2/2049
ÂM LỊCH26Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày thầy thuốc Việt Nam
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 27/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/2 →

Lịch tháng 2/2049

T2T3T4T5T6T7CN
12921/13243546576
87981091110121113121413
15141615/117161817191820192120
2221232224232524262527262827

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/2/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 2 năm 2049 dương lịch là ngày 26 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Bính Dần.
Ngày 27/2/2049 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Liễu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 27/2/2049 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)