Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2049

Thứ Ba, 9/2/2049 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ — ngày Ất Mão, tháng Bính Dần.

9/2/2049
DƯƠNG LỊCH9Thứ Ba
Tháng 2/2049
ÂM LỊCH8Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội chùa Đậu
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 2/2049

T2T3T4T5T6T7CN
12921/13243546576
87981091110121113121413
15141615/117161817191820192120
2221232224232524262527262827

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 2049 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Bính Dần.
Ngày 9/2/2049 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Vĩ. Nên: Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/2049 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)