Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2049

Thứ Tư, 3/2/2049 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ — ngày Kỷ Dậu, tháng Bính Dần.

3/2/2049
DƯƠNG LỊCH3Thứ Tư
Tháng 2/2049
ÂM LỊCH2Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày thành lập Đảng Cộng Sản Việt Nam 1930 · Tết nguyên đán - Mùng hai
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 3/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/2 →

Lịch tháng 2/2049

T2T3T4T5T6T7CN
12921/13243546576
87981091110121113121413
15141615/117161817191820192120
2221232224232524262527262827

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/2/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 2 năm 2049 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Bính Dần.
Ngày 3/2/2049 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Chẩn. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 3/2/2049 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)