Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2049

Thứ Hai, 8/2/2049 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ — ngày Giáp Dần, tháng Bính Dần.

8/2/2049
DƯƠNG LỊCH8Thứ Hai
Tháng 2/2049
ÂM LỊCH7Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 8/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/2 →

Lịch tháng 2/2049

T2T3T4T5T6T7CN
12921/13243546576
87981091110121113121413
15141615/117161817191820192120
2221232224232524262527262827

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/2/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 2 năm 2049 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Bính Dần.
Ngày 8/2/2049 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tâm. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Bắt giữ, Săn bắn, Phong tước, Ban chiếu.
Giờ hoàng đạo ngày 8/2/2049 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)