Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1965

Thứ Năm, 29/7/1965 dương lịch là ngày 2 tháng Bảy năm Ất Tỵ — ngày Giáp Thân, tháng Giáp Thân.

29/7/1965
DƯƠNG LỊCH29Thứ Năm
Tháng 7/1965
ÂM LỊCH2Tháng Bảy (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Giáp Thân / Ất Tỵ
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 7/1965

T2T3T4T5T6T7CN
13243546
57687981091110121113
12141315/614161517161817191820
1921202221232224232524262527
26282729281/7292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/7/1965 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 7 năm 1965 dương lịch là ngày 2 tháng Bảy năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Giáp Thân.
Ngày 29/7/1965 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 29/7/1965 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)