Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1906

Thứ Hai, 30/4/1906 dương lịch là ngày 8 tháng Tư năm Bính Ngọ — ngày Giáp Thìn, tháng Quý Tỵ.

30/4/1906
DƯƠNG LỊCH30Thứ Hai
Tháng 4/1906
ÂM LỊCH8Tháng Tư (đủ)
Năm Bính Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày giải phóng miền nam
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Bính Ngọ
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 30/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/4 →

Lịch tháng 4/1906

T2T3T4T5T6T7CN
18
29310411512613714815/3
916101711181219132014211522
1623172418251926202721282229
231/4242253264275286297
308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/4/1906 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 4 năm 1906 dương lịch là ngày 8 tháng Tư năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Quý Tỵ.
Ngày 30/4/1906 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tất. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/4/1906 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)