Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2051

Thứ Ba, 7/2/2051 dương lịch là ngày 26 tháng Chạp năm Canh Ngọ — ngày Quý Hợi, tháng Kỷ Sửu.

7/2/2051
DƯƠNG LỊCH7Thứ Ba
Tháng 2/2051
ÂM LỊCH26Tháng Chạp (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Canh Ngọ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 7/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/2 →

Lịch tháng 2/2051

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
6257268279281029111/1122
133144155166177188199
201021112212231324142515/12616
27172818

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/2/2051 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 2 năm 2051 dương lịch là ngày 26 tháng Chạp năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 7/2/2051 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Vĩ. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/2/2051 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)