Ngày tốt cúng sao giải hạn tháng 4 năm 1945
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp cúng sao, cầu an; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 119 | ||||||
| 220 | 321 | 422 | 523 | 624 | 725 | 826 |
| 927 | 1028 | 1129 | 121/3 | 132 | 143 | 154 |
| 165 | 176 | 187 | 198 | 209 | 2110 | 2211 |
| 2312 | 2413 | 2514 | 2615/3 | 2716 | 2817 | 2918 |
| 3019 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Hai, 2/4/194520/2 âm lịch · Tân Sửu · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ Sáu, 13/4/19452/3 âm lịch · Nhâm Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Chủ Nhật, 15/4/19454/3 âm lịch · Giáp Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Tư, 18/4/19457/3 âm lịch · Đinh Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Sáu, 27/4/194516/3 âm lịch · Bính Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Bảy, 28/4/194517/3 âm lịch · Đinh Mão · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu