Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1902

Thứ Tư, 1/1/1902 dương lịch là ngày 22 tháng Mười Một năm Tân Sửu — ngày Giáp Thân, tháng Canh Tý.

1/1/1902
DƯƠNG LỊCH1Thứ Tư
Tháng 1/1902
ÂM LỊCH22Tháng Mười Một (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết dương lịch
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Canh Tý / Tân Sửu
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 1/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/1 →

Lịch tháng 1/1902

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
627728829930101/12112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/1225162617
27182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/1/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 1 năm 1902 dương lịch là ngày 22 tháng Mười Một năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Canh Tý.
Ngày 1/1/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 1/1/1902 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)